life cycle

life cycle

A butterfly's life cycle includes the stages of egg, caterpillar, chrysalis, and adult.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng đời: Chuỗi các giai đoạn phát triển một sinh vật trải qua, từ khi bắt đầu (như hợp tử được thụ tinh) cho đến khi trưởng thành khả năng sinh sản, tạo ra thế hệ tiếp theo. - Chu kỳ sống: Một loạt các giai đoạn một sinh vật trải qua giữa các lần tái xuất hiện của một giai đoạn chính ( dụ: từ trứng đến trưởng thành rồi lại đẻ trứng).

dụ sử dụng
  • (Vòng đời của một con bướm bao gồm bốn giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng trưởng thành.)
  • (Hiểu được vòng đời của cây trồng giúp nông dân biết khi nào nên trồng thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "life cycle assessment": Đánh giá vòng đời (phân tích tác động môi trường của một sản phẩm từ khi sản xuất đến khi thải bỏ).

    • Companies use life cycle assessment to reduce their environmental footprint. (Các công ty sử dụng đánh giá vòng đời để giảm dấu chân môi trường của họ.)
  • "product life cycle": Vòng đời sản phẩm (các giai đoạn từ giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa đến suy thoái).

    • Marketing strategies change depending on the product life cycle stage. (Chiến lược tiếp thị thay đổi tùy theo giai đoạn vòng đời sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifecycle (danh từ): Biến thể viết liền, mang nghĩa tương tự "life cycle".
    • The lifecycle of a frog is fascinating to study. (Vòng đời của ếch rất thú vị để nghiên cứu.)
  • Life-cycle (tính từ): Dùng trong cụm như "life-cycle cost" (chi phí vòng đời).
    • Engineers calculate life-cycle costs to choose the most efficient equipment. (Kỹ sư tính toán chi phí vòng đời để chọn thiết bị hiệu quả nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cycle of life: Vòng luân hồi, chu kỳ sự sống (thường mang nghĩa triết học hoặc sinh học).
    • The cycle of life continues as new generations replace the old. (Vòng luân hồi sự sống tiếp diễn khi các thế hệ mới thay thế thế hệ .)
  • Developmental cycle: Chu kỳ phát triển (nhấn mạnh vào quá trình thay đổi).
    • The developmental cycle of a star can last billions of years. (Chu kỳ phát triển của một ngôi sao có thể kéo dài hàng tỷ năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "life cycle", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm: - Go through a life cycle: Trải qua một vòng đời. - All organisms go through a life cycle from birth to death. (Tất cả sinh vật đều trải qua một vòng đời từ khi sinh ra đến khi chết.) - Complete a life cycle: Hoàn thành một vòng đời. - The parasite completes its life cycle inside a host. (Ký sinh trùng hoàn thành vòng đời của bên trong vật chủ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Circle of life": Vòng quay của sự sống (thành ngữ phổ biến, tương tự "life cycle" nhưng mang tính biểu tượng hơn).
    • The movie "The Lion King" explores the concept of the circle of life. (Bộ phim "Vua sư tử" khám phá khái niệm vòng quay của sự sống.)